ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "phó thủ tướng" (1件)
phó thủ tướng

日本語
名副首相、官房長官
Phó Thủ tướng dự lễ khai mạc.
副首相は開会式に出席する。
類語検索結果 "phó thủ tướng" (1件)
phó thủ tướng kiêm bộ trưởng bộ ngoại giao

日本語
名副首相兼外相/副首相兼外務大臣
フレーズ検索結果 "phó thủ tướng" (1件)
Phó Thủ tướng dự lễ khai mạc.
副首相は開会式に出席する。
